Tổng hợp từ nối VSTEP Writing giúp bài viết mạch lạc và tự nhiên. Có ví dụ, dịch nghĩa, phân loại chi tiết. Luyện thi VSTEP miễn phí cùng AOE.
1. Linking Words là gì và tại sao quan trọng trong VSTEP Writing
Trong bài thi VSTEP Writing, đặc biệt là Task 2 – Essay Writing, giám khảo đánh giá rất cao tiêu chí Coherence & Cohesion – tức là mức độ mạch lạc, logic và liên kết giữa các câu, đoạn.
Linking words (từ nối) là “chìa khóa vàng” giúp:
-
Kết nối ý giữa các câu và đoạn văn mượt mà.
-
Thể hiện rõ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối lập, bổ sung – minh họa.
-
Làm cho bài viết tự nhiên, dễ đọc và đạt tiêu chí B2–C1 về Coherence.
Ví dụ:
Many students prefer studying online. However, others believe face-to-face learning is more effective.
→ Nhiều học sinh thích học online. Tuy nhiên, những người khác cho rằng học trực tiếp hiệu quả hơn.
Tip nhỏ: Khi giám khảo thấy bạn dùng từ nối học thuật đúng chỗ (như Moreover, However, As a result), họ sẽ nhận ra khả năng tổ chức ý tưởng rõ ràng – yếu tố cực kỳ quan trọng để đạt band 6.0+ tương đương B2.
2. Phân loại Linking Words thường gặp trong VSTEP Writing
a. Thêm ý (Adding information)
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | và | He likes English and Math. |
| also | cũng | She is hardworking and also friendly. |
| moreover | hơn nữa | The course is useful; moreover, it is affordable. |
| in addition / besides | thêm vào đó | In addition, students gain valuable experience. |
| not only... but also | không chỉ... mà còn | She is not only smart but also kind. |
b. Nêu nguyên nhân (Giving reasons)
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| because / since | bởi vì | I stayed home because it was raining. |
| due to / owing to | do, vì | Due to the bad weather, the event was canceled. |
| as | bởi vì | As it was late, we decided to go home. |
| for this reason | vì lý do này | For this reason, I believe online study is better. |
c. Nêu kết quả (Showing results)
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| so | nên | It was late, so I went to bed. |
| therefore | do đó | The number of cars increased; therefore, pollution rose. |
| as a result | kết quả là | He didn’t study; as a result, he failed the exam. |
| consequently | hệ quả là | Consequently, many students find it difficult to focus. |
d. Nêu đối lập (Contrast)
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| but | nhưng | She is young but very talented. |
| however | tuy nhiên | He was tired; however, he continued working. |
| although / even though | mặc dù | Although it rained, we went out. |
| whereas / while | trong khi | Some prefer cities, whereas others like the countryside. |
| on the other hand | mặt khác | On the one hand, cars are convenient. On the other hand, they cause pollution. |
Tip: Trong Task 2, dùng “However”, “Although”, “Whereas” + câu phức giúp bạn ghi điểm ngữ pháp (Grammar Range) và tăng coherence.
e. Nêu ví dụ (Giving examples)
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| for example / for instance | ví dụ | For instance, many students learn English online. |
| such as | chẳng hạn như | Many skills, such as teamwork and leadership, are important. |
| to illustrate | để minh họa | To illustrate, social media connects people worldwide. |
f. Nêu kết luận (Conclusion)
| Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in conclusion | tóm lại | In conclusion, technology improves our lives. |
| to sum up | tổng kết | To sum up, there are both pros and cons. |
| overall | nhìn chung | Overall, I believe education should be free. |
| in summary | tóm tắt | In summary, online learning is beneficial. |
3. Cách dùng Linking Words “ăn điểm” B1 → B2
| Band | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| B1 | Dùng từ nối đơn giản: and, but, because, so. | “I like reading because it helps me relax.” |
| B2 | Dùng linh hoạt, kết hợp nhiều loại: however, therefore, on the other hand. | “Many students prefer studying abroad; however, it can be expensive.” |
Mẹo nâng band: Khi viết Task 2, hãy đảm bảo mỗi đoạn có ít nhất 1–2 từ nối học thuật. Điều này thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tăng tính chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thêm cách viết mở bài, thân bài, và kết bài.
4. Bài tập luyện tập Linking Words
Viết lại đoạn sau bằng cách thêm ít nhất 3 từ nối học thuật (B2-level):
People use smartphones a lot. They can be useful. They also cause distraction.
Gợi ý đáp án:
People use smartphones a lot. Although they are useful, they also cause distraction; therefore, it is important to use them wisely.
Bạn có thể luyện thêm bằng cách viết lại đoạn Task 2 của mình, thay “and/but/so” bằng những từ nối học thuật như “Moreover”, “However”, “As a result” để bài viết tự nhiên và đạt band cao hơn.
5. Tổng kết & Luyện thêm với AI Writing Checker
Từ nối (linking words) là “vũ khí bí mật” giúp bài viết VSTEP trở nên logic, chuyên nghiệp và mạch lạc.
Hãy luyện thói quen:
-
Mỗi đoạn ít nhất có 1 từ nối học thuật
-
Kết hợp đa dạng (nguyên nhân, đối lập, ví dụ, kết luận)
-
Không lạm dụng “However” hoặc “Therefore” quá nhiều
Luyện thêm Speaking Skills với AI để được chấm điểm Coherence & Cohesion tự động, giúp bạn biết rõ bài viết đã đạt mức B1, B2 hay C1.