Việc học từ vựng và cấu trúc câu chuẩn cho VSTEP Writing không chỉ giúp bạn viết bài rõ ràng, mạch lạc mà còn tăng khả năng đạt điểm cao. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp những từ vựng hữu ích, các cấu trúc câu dễ nhớ và mẹo áp dụng hiệu quả cho bài viết B1-B2, giúp bạn tự tin hơn khi làm bài.

1. Tại sao từ vựng và cấu trúc câu quan trọng trong VSTEP Writing

Trong VSTEP Writing, bạn cần thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, tự nhiên. Nếu bạn chỉ dùng từ vựng cơ bản, bài viết sẽ khó thuyết phục và điểm số bị hạn chế. Ngược lại, nếu biết cách kết hợp từ vựng phong phú với cấu trúc câu chuẩn, bạn có thể:

  • Viết các câu đa dạng mà không lặp lại.

  • Thể hiện ý tưởng rõ ràng.

  • Tăng điểm Lexical ResourceGrammar trong bài viết.

Ngoài Writing, việc luyện các kỹ năng khác như Speaking, ReadingListening cũng giúp bạn sử dụng từ vựng hiệu quả hơn. Bạn có thể tham khảo các bài luyện tập trực tuyến tại:

2. Từ vựng thường gặp trong VSTEP Writing B1-B2

Dưới đây là danh sách các nhóm từ vựng bạn nên học thuộc lòng:

a) Từ vựng về Education (Giáo dục)

  • curriculum – chương trình học

  • assignment – bài tập

  • assessment – đánh giá

  • classroom management – quản lý lớp học

  • extracurricular activities – hoạt động ngoại khóa

Ví dụ câu:

Participating in extracurricular activities helps students develop both social skills and self-confidence.

Bạn cũng có thể nâng cao kỹ năng nói liên quan đến Education bằng các bài Speaking của IELTS để thực hành từ vựng này.

b) Từ vựng về Health (Sức khỏe)

  • balanced diet – chế độ ăn cân bằng

  • physical exercise – tập thể dục

  • mental health – sức khỏe tinh thần

  • preventive measures – biện pháp phòng ngừa

Ví dụ câu:

Maintaining mental health is as important as physical exercise for overall well-being.

c) Từ vựng về Environment (Môi trường)

  • climate change – biến đổi khí hậu

  • renewable energy – năng lượng tái tạo

  • pollution control – kiểm soát ô nhiễm

  • deforestation – phá rừng

Ví dụ câu:

Governments should invest more in renewable energy to reduce climate change effects.

d) Từ vựng về Technology (Công nghệ)

  • artificial intelligence (AI) – trí tuệ nhân tạo

  • social media platforms – mạng xã hội

  • digital literacy – kiến thức số

  • online privacy – quyền riêng tư trực tuyến

Ví dụ câu:

Students need digital literacy skills to navigate social media platforms safely.

Nếu bạn muốn khám phá thêm nhiều bài viết về học tiếng Anh, từ vựng và mẹo luyện thi, hãy ghé thăm blog Ace of English.

3. Cấu trúc câu dễ nhớ cho Writing B1-B2

Sử dụng cấu trúc câu đúng không chỉ giúp bài viết mạch lạc mà còn tăng độ đa dạng ngôn ngữ.

a) Câu đơn giản (Simple Sentences)

  • Công thức: Subject + Verb + Object

  • Ví dụ:

Many students prefer studying in the morning.

b) Câu ghép (Compound Sentences)

  • Công thức: Clause + and/but/or/so + Clause

  • Ví dụ:

I enjoy reading books, but I often don’t have enough time.

c) Câu phức (Complex Sentences)

  • Công thức: Main clause + because/although/while/if + Subordinate clause

  • Ví dụ:

I study English every day because I want to improve my writing skills.

d) Cấu trúc diễn đạt ý kiến (Expressing Opinions)

  • I believe that… – Tôi tin rằng…

  • In my opinion,… – Theo ý tôi,…

  • It seems to me that… – Theo tôi thấy…

Ví dụ:

In my opinion, practicing vocabulary daily is essential for writing improvement.

e) Cấu trúc nêu lý do và kết quả (Cause & Effect)

  • Because of… / Due to… / As a result… / Therefore…

Ví dụ:

Due to the increasing use of social media, many students spend less time reading books.
As a result, their vocabulary and writing skills may decline.

f) Cấu trúc so sánh (Comparison)

  • more… than… / less… than… / as… as…

Ví dụ:

Reading books is more effective than watching videos for improving vocabulary.

g) Cấu trúc gợi ý (Suggestions)

  • should / ought to / it is advisable to…

Ví dụ:

Students should review new vocabulary every day to remember it better.

4. Mẹo học từ vựng và cấu trúc câu hiệu quả

  • Học theo nhóm chủ đề: Education, Health, Environment, Technology.

  • Viết câu mẫu: ít nhất 3 câu cho mỗi từ vựng.

  • Sử dụng flashcards: ghi từ và câu ví dụ.

  • Thực hành viết hàng ngày: 15-20 phút.

  • Đọc bài mẫu: giúp học cách kết hợp từ vựng tự nhiên.

Ngoài ra, luyện Reading cũng giúp bạn thấy từ vựng được dùng thực tế:

5. Tổng hợp từ vựng quan trọng cho bài Writing

Chủ đềTừ vựng quan trọng
Educationcurriculum, assignment, assessment, classroom management, extracurricular activities
Healthbalanced diet, physical exercise, mental health, preventive measures
Environmentclimate change, renewable energy, pollution control, deforestation
Technologyartificial intelligence, social media platforms, digital literacy, online privacy

6. Kết luận

Để chinh phục VSTEP Writing B1-B2, bạn cần kết hợp từ vựng phong phú với cấu trúc câu chuẩn. Học từ vựng theo nhóm, luyện viết câu mẫu và sử dụng flashcards là những phương pháp hiệu quả. Đồng thời, đọc các bài viết mẫu giúp bạn hiểu cách áp dụng từ vựng và cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế.

Hãy bắt đầu luyện tập từ hôm nay, kết hợp cả Speaking, Reading và Listening để từ vựng trở nên tự nhiên hơn trong giao tiếp và Writing. Tham khảo các kỹ năng này tại:

Nếu bạn muốn cập nhật thêm từ vựng, cấu trúc câu và bài mẫu Writing, đừng quên ghé thăm blog Ace of English để học thêm nhé.